parallel interface
Danh từ: Giao diện song song – một loại giao diện kết nối giữa máy tính và máy in, trong đó máy tính gửi nhiều bit thông tin cùng một lúc đến máy in.
- Giải thích: "Parallel interface" là một chuẩn kết nối phần cứng, cho phép truyền dữ liệu theo nhiều kênh (thường là 8 bit) đồng thời, giúp tăng tốc độ truyền so với giao diện nối tiếp (serial interface) vốn chỉ truyền từng bit một. Loại giao diện này thường thấy ở các cổng máy in cũ (cổng LPT) hoặc các thiết bị ngoại vi khác.
The old printer uses a parallel interface to connect to the computer.
(Máy in cũ sử dụng giao diện song song để kết nối với máy tính.)With a parallel interface, data is transferred faster than with a serial one.
(Với giao diện song song, dữ liệu được truyền nhanh hơn so với giao diện nối tiếp.)
"to be connected via a parallel interface": được kết nối thông qua giao diện song song.
- The printer is connected via a parallel interface to the mainframe.(Máy in được kết nối thông qua giao diện song song với máy tính chính.)
"parallel interface standard": chuẩn giao diện song song.
- The IEEE 1284 standard defines the parallel interface for printers.(Chuẩn IEEE 1284 xác định giao diện song song cho máy in.)
Parallel port (danh từ): cổng song song – phần cứng vật lý nơi cắm cáp giao diện song song.
- The computer has a parallel port for the printer.(Máy tính có một cổng song song cho máy in.)
Serial interface (danh từ): giao diện nối tiếp – khái niệm đối lập, truyền dữ liệu từng bit một.
- A serial interface is slower than a parallel one for bulk data.(Giao diện nối tiếp chậm hơn giao diện song song đối với dữ liệu khối lượng lớn.)
Parallel connection (danh từ): kết nối song song.
- A parallel connection allows multiple bits to be sent at once.(Kết nối song song cho phép gửi nhiều bit cùng một lúc.)
Centronics interface (danh từ): giao diện Centronics – một tên gọi phổ biến khác cho giao diện song song, đặc biệt trong máy in.
- The Centronics interface was widely used in older printers.(Giao diện Centronics từng được sử dụng rộng rãi trong các máy in cũ.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "parallel interface" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng:
- To set up a parallel interface: thiết lập giao diện song song.
- You need to set up a parallel interface for the printer to work.(Bạn cần thiết lập giao diện song song để máy in hoạt động.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parallel interface".